ow đôi
Quy tắc cốt lõi
ow trong tiếng Anh biểu thị hai âm đôi chính: /aʊ/ và /oʊ/. Cách đọc phụ thuộc vào trọng âm, vị trí âm tiết và loại từ. Âm tiết có trọng âm thường đọc /aʊ/, âm tiết không trọng âm thường đọc /oʊ/.
Hướng dẫn phát âm
/aʊ/: mở miệng rộng rồi trượt về vị trí môi tròn. /oʊ/: bắt đầu ở vị trí sau, môi tròn và siết nhẹ khi kết thúc.
Phân tích từ
anyhow kết thúc bằng ow có trọng âm → /aʊ/. borrow không trọng âm → /oʊ/. bow: danh từ /boʊ/, động từ /baʊ/ tùy nghĩa.
Tránh nhầm lẫn
Không coi ow chỉ có một âm. Phân biệt với ou, oa và xét ngữ cảnh.
Phân tích Phonics
Giữ âm đầu ổn định rồi trượt liên tục.
Tham chiếu phát âm
- Xác định trọng âm và loại từ trước.
- Luyện nghe bằng cặp tối thiểu.
Common Mistakes
Đọc mọi ow là /aʊ/.
Nhầm lẫn với ou hoặc oa.
Từ ví dụ
All Words (98)
anyhow borrow bow bowel bowl bowler bowling brow brownish browse browser cauliflower clown countdown coward cowardice cowardly crackdown crow crowd crowded crowed crown downgrade downhill download downstairs downtown downward elbow endow endowment eyebrow flow flower follow frown glasgow glow gown grow grower grown hollow horsepower how however howl know low lower miaow mow narrow narrowly now nowadays outing owe owl own owner ownership plow powder power powerful powerless rainbow row shadow shallow show showcase shower showy slow slowly snow snowstorm snowy sorrowful sow swallow throw tow towel township townsman unknown vow vowel widow widower willpower window wow yellow