bowel
/ˈbaʊ.əl/
Âm tiết bow·el
Trọng âm BOW-el
Phân tích Phonics
bow
/baʊ/
ow đôi
el
/əl/
schwa
Nghĩa
ruột, đường ruột
Tham chiếu phát âm
💡
bow=/baʊ/(cow) + el=/əl/(label)
Ví dụ
The doctor examined the patient's bowel.
Bác sĩ kiểm tra đường ruột của bệnh nhân.