crow
/kroʊ/
Âm tiết crow
Trọng âm CROW
Phân tích Phonics
cr
/kr/
hỗn hợp phụ âm
ow
/oʊ/
ow đôi
Nghĩa
quạ
Tham chiếu phát âm
💡
cr=/kr/(cream) + ow=/oʊ/(snow)
Ví dụ
A crow is sitting on the tree.
Một con quạ đang đậu trên cây.