swallow
/ˈswɑːloʊ/
Âm tiết swal·low
Trọng âm SWAL-low
Phân tích Phonics
sw
/sw/
hỗn hợp phụ âm
a
/ɑː/
a-e dài
ll
/l/
phụ âm đôi
ow
/oʊ/
ow đôi
Nghĩa
nuốt; chim én
Tham chiếu phát âm
💡
sw=/sw/(sweet) + a=/ɑː/(father) + ll=/l/(ball) + ow=/oʊ/(low)
Ví dụ
Please swallow the pill with water.
Hãy nuốt viên thuốc với nước.