countdown
/ˈkaʊnt.daʊn/
Âm tiết count·down
Trọng âm COUNT-down
Phân tích Phonics
count
/kaʊnt/
ou đôi
down
/daʊn/
ow đôi
Nghĩa
đếm ngược
Tham chiếu phát âm
💡
ou=/aʊ/(out) + ow=/aʊ/(cow)
Ví dụ
The countdown to the launch has begun.
Quá trình đếm ngược cho vụ phóng đã bắt đầu.