brow
/braʊ/
Âm tiết brow
Trọng âm BROW
Phân tích Phonics
br
/br/
hỗn hợp phụ âm
ow
/aʊ/
ow đôi
Nghĩa
lông mày; trán
Tham chiếu phát âm
💡
br=/br/(bring) + ow=/aʊ/(now)
Ví dụ
He wiped the sweat from his brow.
Anh ấy lau mồ hôi trên trán.