bowling
/ˈboʊlɪŋ/
Âm tiết bowl·ing
Trọng âm BOWL-ing
Phân tích Phonics
bowl
/boʊl/
ow đôi
ing
/ɪŋ/
âm ng
Nghĩa
môn chơi bowling
Tham chiếu phát âm
💡
bow=/boʊ/(bow) + l=/l/ + ing=/ɪŋ/(sing)
Ví dụ
We went bowling after dinner.
Chúng tôi đi chơi bowling sau bữa tối.