endow
/ɪnˈdaʊ/
Âm tiết en·dow
Trọng âm en-DOW
Phân tích Phonics
en
/ɪn/
schwa
dow
/daʊ/
ow đôi
Nghĩa
ban cho, phú cho (năng lực, phẩm chất); tài trợ
Tham chiếu phát âm
💡
en=/ɪn/(in) + dow=/daʊ/(down)
Ví dụ
The university was endowed with a large donation.
Trường đại học đó được tài trợ bởi một khoản quyên góp lớn.