plow

/plaʊ/
Âm tiết plow
Trọng âm PLOW

Phân tích Phonics

pl
/pl/
hỗn hợp phụ âm
ow
/aʊ/
ow đôi

Nghĩa

cái cày; cày ruộng

Tham chiếu phát âm

💡

pl=/pl/(please) + ow=/aʊ/(cow)

Ví dụ

The farmer uses a plow to prepare the field.

Người nông dân dùng cái cày để chuẩn bị ruộng.