row

/roʊ/
Âm tiết row
Trọng âm ROW

Phân tích Phonics

r
/r/
phụ âm r
ow
/oʊ/
ow đôi

Nghĩa

hàng, dãy

Tham chiếu phát âm

💡

ow=/oʊ/ (snow) → row

Ví dụ

She sat in the front row.

Cô ấy ngồi ở hàng ghế phía trước.