clown
/klaʊn/
Âm tiết clown
Trọng âm CLOWN
Phân tích Phonics
cl
/kl/
hỗn hợp phụ âm
ow
/aʊ/
ow đôi
n
/n/
mũi ng
Nghĩa
chú hề
Tham chiếu phát âm
💡
cl=/kl/(class) + ow=/aʊ/(cow) + n=/n/(net)
Ví dụ
The clown made the children laugh.
Chú hề làm bọn trẻ cười.