throw
/θroʊ/
Âm tiết throw
Trọng âm THROW
Phân tích Phonics
thr
/θr/
th vô thanh
ow
/oʊ/
ow đôi
Nghĩa
ném; quăng
Tham chiếu phát âm
💡
th=/θ/(think) + r=/r/(red) + ow=/oʊ/(snow)
Ví dụ
Please throw the ball to me.
Hãy ném quả bóng cho tôi.