showcase
/ˈʃoʊkeɪs/
Âm tiết show·case
Trọng âm SHOW-case
Phân tích Phonics
show
/ʃoʊ/
ow đôi
case
/keɪs/
a_e dài
Nghĩa
trưng bày; giới thiệu nổi bật
Tham chiếu phát âm
💡
show=/ʃoʊ/(show) + case=/keɪs/(case)
Ví dụ
The event will showcase new technology.
Sự kiện sẽ trưng bày công nghệ mới.