bow
/boʊ/
Âm tiết bow
Trọng âm BOW
Phân tích Phonics
b
/b/
chữ nguyên âm
ow
/oʊ/
ow đôi
Nghĩa
cây cung; cúi chào
Tham chiếu phát âm
💡
bo=/boʊ/(boat bỏ âm t)
Ví dụ
The archer picked up his bow.
Người bắn cung cầm lấy cây cung.