snowy
/ˈsnoʊ.i/
Âm tiết sno·wy
Trọng âm SNO-wy
Phân tích Phonics
snow
/snoʊ/
ow đôi
y
/i/
y nguyên âm i
Nghĩa
có tuyết; nhiều tuyết
Tham chiếu phát âm
💡
snow=/snoʊ/(snow) + y=/i/(happy)
Ví dụ
It was a cold, snowy morning.
Đó là một buổi sáng lạnh và có tuyết.