showy

/ˈʃoʊ.i/
Âm tiết sho·wy
Trọng âm SHO-wy

Phân tích Phonics

show
/ʃoʊ/
ow đôi
y
/i/
y nguyên âm i

Nghĩa

lòe loẹt, phô trương

Tham chiếu phát âm

💡

show=/ʃoʊ/(show) + y=/i/(happy)

Ví dụ

She wore a showy dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy rất lòe loẹt đến bữa tiệc.