widow
/ˈwɪdoʊ/
Âm tiết wi·dow
Trọng âm WI-dow
Phân tích Phonics
wi
/wɪ/
i ngắn
dow
/doʊ/
ow đôi
Nghĩa
góa phụ
Tham chiếu phát âm
💡
wi=/wɪ/(win) + dow=/doʊ/(go)
Ví dụ
She became a widow after her husband passed away.
Cô ấy trở thành góa phụ sau khi chồng qua đời.