hollow
/ˈhɑloʊ/
Âm tiết hol·low
Trọng âm HOL-low
Phân tích Phonics
hol
/hɑl/
o ngắn
low
/loʊ/
ow đôi
Nghĩa
rỗng, trống bên trong
Tham chiếu phát âm
💡
hol=/hɑl/(holiday) + low=/loʊ/(low)
Ví dụ
The tree trunk is hollow inside.
Thân cây này rỗng bên trong.