crowded
/ˈkraʊdɪd/
Âm tiết crowd·ed
Trọng âm CROWD-ed
Phân tích Phonics
crow
/kraʊ/
ow đôi
d
/d/
âm phụ âm
ed
/ɪd/
-ed quá khứ
Nghĩa
đông đúc
Tham chiếu phát âm
💡
crow=/kraʊ/(crowd) + ed=/ɪd/(added)
Ví dụ
The bus was crowded after work.
Sau giờ làm việc, xe buýt rất đông đúc.