grower

/ˈɡroʊər/
Âm tiết grow·er
Trọng âm GROW-er

Phân tích Phonics

grow
/ɡroʊ/
ow đôi
er
/ər/
schwa

Nghĩa

người trồng trọt; nhà sản xuất nông sản

Tham chiếu phát âm

💡

grow=/ɡroʊ/(grow) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

The grower supplies fresh vegetables to the local market.

Người trồng trọt này cung cấp rau tươi cho chợ địa phương.