crowd

/kraʊd/
Âm tiết crowd
Trọng âm CROWD

Phân tích Phonics

cr
/kr/
hỗn hợp phụ âm
ow
/aʊ/
ow đôi
d
/d/
âm phụ âm

Nghĩa

đám đông

Tham chiếu phát âm

💡

cr=/kr/(cry) + ow=/aʊ/(now) + d=/d/(dog)

Ví dụ

A large crowd gathered in the square.

Một đám đông lớn tụ tập ở quảng trường.