slow

/sloʊ/
Âm tiết slow
Trọng âm SLOW

Phân tích Phonics

sl
/sl/
hỗn hợp phụ âm
ow
/oʊ/
ow đôi

Nghĩa

chậm

Tham chiếu phát âm

💡

sl=/sl/(sleep) + ow=/oʊ/(snow)

Ví dụ

The turtle is slow but steady.

Con rùa chậm nhưng rất đều đặn.