unknown

/ˌʌnˈnoʊn/
Âm tiết un·known
Trọng âm un-KNOWN

Phân tích Phonics

un
/ʌn/
u ngắn
kn
/n/
chữ câm
own
/oʊn/
ow đôi

Nghĩa

chưa được biết đến; không rõ

Tham chiếu phát âm

💡

un=/ʌn/(under) + kn=/n/(know) + own=/oʊn/(own)

Ví dụ

The cause of the problem is still unknown.

Nguyên nhân của vấn đề vẫn chưa được biết đến.