own

/oʊn/
Âm tiết own
Trọng âm OWN

Phân tích Phonics

ow
/oʊ/
ow đôi
n
/n/
mũi ng

Nghĩa

sở hữu; của riêng

Tham chiếu phát âm

💡

ow=/oʊ/(know) + n=/n/(no)

Ví dụ

I own a small house.

Tôi sở hữu một ngôi nhà nhỏ.