downstairs
/ˌdaʊnˈstɛrz/
Âm tiết down·stairs
Trọng âm down-STAIRS
Phân tích Phonics
down
/daʊn/
ow đôi
stairs
/stɛrz/
r控元音
Nghĩa
ở/dưới tầng dưới
Tham chiếu phát âm
💡
down=/daʊn/(down) + stairs=/stɛrz/(stairs)
Ví dụ
She is waiting for you downstairs.
Cô ấy đang đợi bạn ở tầng dưới.