know

/noʊ/
Âm tiết know
Trọng âm KNOW

Phân tích Phonics

kn
/n/
chữ câm
ow
/oʊ/
ow đôi

Nghĩa

biết, hiểu

Tham chiếu phát âm

💡

n=/n/(name) + ow=/oʊ/(go)

Ví dụ

I know the answer to the question.

Tôi biết câu trả lời cho câu hỏi đó.