bowl

/boʊl/
Âm tiết bowl
Trọng âm BOWL

Phân tích Phonics

b
/b/
chữ nguyên âm
ow
/oʊ/
ow đôi
l
/l/
chữ câm

Nghĩa

cái bát, tô

Tham chiếu phát âm

💡

b=/b/(book) + ow=/oʊ/(snow) + l=/l/(light)

Ví dụ

She put the soup in a bowl.

Cô ấy múc súp vào một cái bát.