borrow

/ˈbɑːr.oʊ/
Âm tiết bor·row
Trọng âm BOR-row

Phân tích Phonics

bor
/bɑːr/
âm or
row
/oʊ/
ow đôi

Nghĩa

mượn

Tham chiếu phát âm

💡

bor=/bɑːr/(or trong more) + row=/oʊ/(row)

Ví dụ

Can I borrow your book?

Tôi có thể mượn sách của bạn không?