vow

/vaʊ/
Âm tiết vow
Trọng âm VOW

Phân tích Phonics

v
/v/
âm phụ âm
ow
/aʊ/
ow đôi

Nghĩa

lời thề, lời hứa trang trọng

Tham chiếu phát âm

💡

v=/v/(very) + ow=/aʊ/(now)

Ví dụ

They made a vow to support each other.

Họ đã thề sẽ ủng hộ lẫn nhau.