crown
/kraʊn/
Âm tiết crown
Trọng âm CROWN
Phân tích Phonics
cr
/kr/
hỗn hợp phụ âm
ow
/aʊ/
ow đôi
n
/n/
mũi ng
Nghĩa
vương miện; đội vương miện
Tham chiếu phát âm
💡
cr=/kr/(cream) + ow=/aʊ/(cow) + n=/n/(no)
Ví dụ
The king wore a golden crown.
Nhà vua đội một chiếc vương miện bằng vàng.