owe

/oʊ/
Âm tiết owe
Trọng âm OWE

Phân tích Phonics

ow
/oʊ/
ow đôi
e
/∅/
chữ câm

Nghĩa

mắc nợ; có nghĩa vụ trả

Tham chiếu phát âm

💡

o=/oʊ/(go) + e=/∅/(name)

Ví dụ

I owe you an apology.

Tôi nợ bạn một lời xin lỗi.