glow
/ɡloʊ/
Âm tiết glow
Trọng âm GLOW
Phân tích Phonics
gl
/ɡl/
hỗn hợp phụ âm
ow
/oʊ/
ow đôi
Nghĩa
phát sáng dịu, tỏa ánh sáng nhẹ
Tham chiếu phát âm
💡
gl=/ɡl/(glass) + ow=/oʊ/(snow)
Ví dụ
The stars glow in the night sky.
Những ngôi sao phát sáng trên bầu trời đêm.