th hữu thanh
Quy tắc cốt lõi
th hữu thanh phát âm /ð/, là phụ âm xát răng có rung dây thanh. Thường gặp trong từ chức năng hoặc ở giữa/cuối từ.
Hướng dẫn phát âm
Đặt đầu lưỡi nhẹ giữa hai răng, để luồng hơi đi qua và rung dây thanh. Không cắn chặt.
Phân tích ví dụ
- altogether: th ở giữa phát âm /ð/.
- another: âm tiết nhẹ dùng hữu thanh.
- bathe: th cuối từ sau nguyên âm trở thành /ð/.
Tránh lỗi
Phân biệt /ð/ với /θ/ (think). Cùng chữ, khác độ rung.
Phân tích Phonics
Đặt lưỡi giữa răng, thổi hơi đều và rung dây thanh.
Tham chiếu phát âm
- Chạm tay vào cổ họng để kiểm tra rung.
- Th trong từ chức năng thường là hữu thanh.
Common Mistakes
Đọc /ð/ thành /θ/.
Cho rằng th cuối luôn vô thanh.
Từ ví dụ
All Words (71)
altogether another bathe bathing bosom bother breathe brother buddhism busy close closed clothe clothes clothing dessert either enthusiasm farther father fatherly feather further gather grandmother his hitherto leather mother motherly neither northern noteworthy notwithstanding other others otherwise pause pleased rather regards rhythm rhythmic rise rosy smooth soothe than that the their them themselves then there thereafter these they this those though thus together twentieth used user weather weatherman with wither worthy