his

/hɪz/
Âm tiết his
Trọng âm HIS

Phân tích Phonics

h
/h/
th vô thanh
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
s
/z/
th hữu thanh

Nghĩa

của anh ấy / của ông ấy

Tham chiếu phát âm

💡

hi=/hɪ/(hit) + s=/z/(is)

Ví dụ

This is his book.

Đây là cuốn sách của anh ấy.