wither
/ˈwɪðər/
Âm tiết with·er
Trọng âm WITH-er
Phân tích Phonics
wi
/wɪ/
i ngắn
th
/ð/
th hữu thanh
er
/ər/
schwa r
Nghĩa
héo úa, suy yếu
Tham chiếu phát âm
💡
wi=/wɪ/(win) + th=/ð/(this) + er=/ər/(teacher)
Ví dụ
The flowers will wither without water.
Không có nước, hoa sẽ héo úa.