rhythm
/ˈrɪðəm/
Âm tiết rhy·thm
Trọng âm RY-thm
Phân tích Phonics
rh
/r/
chữ câm
y
/ɪ/
y ngắn
th
/ð/
th hữu thanh
m
/əm/
âm tiết -le
Nghĩa
nhịp điệu
Tham chiếu phát âm
💡
rhy=/rɪ/(rid) + th=/ð/(this) + m=/əm/(problem)
Ví dụ
The drummer kept a steady rhythm.
Tay trống giữ nhịp điệu ổn định.