clothing
/ˈkloʊðɪŋ/
Âm tiết cloth·ing
Trọng âm CLOTH-ing
Phân tích Phonics
cloth
/kloʊð/
th hữu thanh
ing
/ɪŋ/
mũi ng
Nghĩa
quần áo, y phục
Tham chiếu phát âm
💡
clo=/kloʊ/(close) + th=/ð/(this) + ing=/ɪŋ/(sing)
Ví dụ
This store sells winter clothing.
Cửa hàng này bán quần áo mùa đông.