worthy
/ˈwɜːrði/
Âm tiết wor·thy
Trọng âm WOR-thy
Phân tích Phonics
wor
/wɜːr/
r控元音
thy
/ði/
th hữu thanh
Nghĩa
xứng đáng; đáng giá
Tham chiếu phát âm
💡
wor=/wɜːr/(word) + thy=/ði/(the)
Ví dụ
She is worthy of respect.
Cô ấy xứng đáng được tôn trọng.