that
/ðæt/
Âm tiết that
Trọng âm THAT
Phân tích Phonics
th
/ð/
th hữu thanh
a
/æ/
a ngắn
t
/t/
th vô thanh
Nghĩa
đó, kia (chỉ một người hay vật cụ thể)
Tham chiếu phát âm
💡
th=/ð/(this) + a=/æ/(cat) + t=/t/(top)
Ví dụ
That book is mine.
Cuốn sách đó là của tôi.