breathe
/briːð/
Âm tiết breathe
Trọng âm BREATHE
Phân tích Phonics
br
/br/
hỗn hợp phụ âm
ea
/iː/
e dài
the
/ð/
th hữu thanh
Nghĩa
thở
Tham chiếu phát âm
💡
br=/br/(brown) + ea=/iː/(eat) + th=/ð/(this)
Ví dụ
Take a deep breath and breathe slowly.
Hãy hít một hơi thật sâu và thở chậm lại.