pause

/pɔːz/
Âm tiết pause
Trọng âm PAUSE

Phân tích Phonics

p
/p/
th vô thanh
au
/ɔː/
au/aw
s
/z/
th hữu thanh
e
/∅/
chữ câm

Nghĩa

sự tạm dừng; ngừng lại trong chốc lát

Tham chiếu phát âm

💡

p=/p/(pen) + au=/ɔː/(cause) + s=/z/(rose)

Ví dụ

She took a short pause before answering.

Cô ấy tạm dừng một chút trước khi trả lời.