these

/ðiːz/
Âm tiết these
Trọng âm THESE

Phân tích Phonics

th
/ð/
th hữu thanh
ese
/iːz/
s hữu thanh

Nghĩa

những cái này (ở gần người nói)

Tham chiếu phát âm

💡

th=/ð/(this) + ee=/iː/(see) + s=/z/(is)

Ví dụ

These apples are very fresh.

Những quả táo này rất tươi.