bother

/ˈbɑːðər/
Âm tiết both·er
Trọng âm BOTH-er

Phân tích Phonics

bo
/bɑː/
o ngắn
th
/ð/
th hữu thanh
er
/ər/
âm er

Nghĩa

làm phiền; gây khó chịu

Tham chiếu phát âm

💡

bo=/bɑː/(boss) + th=/ð/(this) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

Sorry to bother you, but I need some help.

Xin lỗi đã làm phiền bạn, nhưng tôi cần giúp đỡ.