busy

/ˈbɪzi/
Âm tiết bi·sy
Trọng âm BI-zy

Phân tích Phonics

b
/b/
âm k
u
/ɪ/
i ngắn
s
/z/
th hữu thanh
y
/i/
y dài

Nghĩa

bận rộn

Tham chiếu phát âm

💡

bi=/bɪ/(bit) + zy=/zi/(easy)

Ví dụ

I am busy with my homework.

Tôi đang bận làm bài tập.