neither

/ˈniːðər/
Âm tiết nei·ther
Trọng âm NEI-ther

Phân tích Phonics

nei
/niː/
ai/ay
th
/ð/
th hữu thanh
er
/ər/
schwa r

Nghĩa

không bên nào; cũng không

Tham chiếu phát âm

💡

nei=/niː/(either) + th=/ð/(this) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

Neither answer is correct.

Không có câu trả lời nào đúng.