noteworthy

/ˈnoʊtˌwɜːrði/
Âm tiết note·wor·thy
Trọng âm NOTE-wor-thy

Phân tích Phonics

note
/noʊt/
o dài
wor
/wɜːr/
or âm r
thy
/ði/
th hữu thanh

Nghĩa

đáng chú ý; đáng kể

Tham chiếu phát âm

💡

note=/noʊt/(note) + wor=/wɜːr/(word) + thy=/ði/(the)

Ví dụ

Her research made a noteworthy contribution to science.

Nghiên cứu của cô ấy đã có một đóng góp đáng chú ý cho khoa học.