used
/juːzd/
Âm tiết used
Trọng âm USED
Phân tích Phonics
u
/juː/
u_e dài
s
/z/
th hữu thanh
ed
/d/
-ed quá khứ
Nghĩa
đã dùng; quen thuộc
Tham chiếu phát âm
💡
u=/juː/(use) + s=/z/(rose) + ed=/d/(played)
Ví dụ
This book is used but still useful.
Cuốn sách này đã qua sử dụng nhưng vẫn hữu ích.