otherwise
/ˈʌðərwaɪz/
Âm tiết oth·er·wise
Trọng âm OTH-er-wise
Phân tích Phonics
oth
/ʌð/
th hữu thanh
er
/ər/
schwa r
wise
/waɪz/
i_e dài
Nghĩa
nếu không thì; theo cách khác
Tham chiếu phát âm
💡
oth=/ʌð/(other) + er=/ər/(teacher) + wise=/waɪz/(wise)
Ví dụ
Wear a coat, otherwise you will be cold.
Hãy mặc áo khoác, nếu không bạn sẽ bị lạnh.