twentieth
/ˈtwentiəθ/
Âm tiết twen·ti·eth
Trọng âm TWEN-ti-eth
Phân tích Phonics
twen
/twen/
e ngắn
ti
/ti/
đuôi -ture
eth
/əθ/
th hữu thanh
Nghĩa
thứ hai mươi
Tham chiếu phát âm
💡
twen=/twen/(twenty) + ti=/ti/(tea) + eth=/əθ/(method)
Ví dụ
Today is the twentieth of June.
Hôm nay là ngày hai mươi tháng sáu.