motherly

/ˈmʌðərli/
Âm tiết moth·er·ly
Trọng âm MOTH-er-ly

Phân tích Phonics

moth
/mʌð/
th hữu thanh
er
/ər/
schwa r
ly
/li/
trạngtừ-ly

Nghĩa

như mẹ; ân cần, dịu dàng

Tham chiếu phát âm

💡

moth=/mʌð/(mother) + er=/ər/(teacher) + ly=/li/(friendly)

Ví dụ

She gave him a warm, motherly smile.

Cô ấy mỉm cười với anh bằng vẻ dịu dàng như người mẹ.